Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

definite sighting /ˈdɛfɪnɪt ˈsaɪtɪŋ/

cụm từ

  • sự nhìn thấy rõ ràng, chắc chắn (một vật thể, sinh vật)
    • a definite sighting of: một sự nhìn thấy rõ ràng về
    • report a definite sighting: báo cáo một sự quan sát xác nhận
    • first definite sighting: lần nhìn thấy xác nhận đầu tiên
  • sự quan sát xác nhận (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, điều tra)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...