definite sighting /ˈdɛfɪnɪt ˈsaɪtɪŋ/
cụm từ
- sự nhìn thấy rõ ràng, chắc chắn (một vật thể, sinh vật)
- a definite sighting of: một sự nhìn thấy rõ ràng về
- report a definite sighting: báo cáo một sự quan sát xác nhận
- first definite sighting: lần nhìn thấy xác nhận đầu tiên
- sự quan sát xác nhận (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, điều tra)