Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deflate

/di'fleit/ IELTSCollins ★ phổ biến #13622
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deflate

/di'fleit/

ngoại động từ

  • tháo hơi, xả hơi; làm xì hơi, làm xẹp
  • (tài chính) giải lạm phát
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giảm giá, hạ giá
Định nghĩa tiếng Anh

v. collapse by releasing contained air or gas v. release contained air or gas from v. reduce or lessen the size or importance of v. produce deflation in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...