deflexed
/di'flekst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deflexed
//
* tính từ- quay ngoắt xuống dưới
Định nghĩa tiếng Anh
a. Bent abruptly downward.
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Bent abruptly downward.
Đang tải...