Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deflorate

/di'flɔ:rit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deflorate

/di'flɔ:rit/

tính từ

  • (thực vật học) rụng hết hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Past the flowering state; having shed its pollen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...