deflowering
/di:'flauəriɳ/
danh từ
- sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa
- sự phá trinh; sự cưỡng dâm
Định nghĩa tiếng Anh
v deprive of virginity\nv make imperfect
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v deprive of virginity\nv make imperfect
Đang tải...