Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deflux

/di'flʌks/

danh từ

  • triều xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. Downward flow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...