deflux
/di'flʌks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deflux
/di'flʌks/
danh từ
- triều xuống
Định nghĩa tiếng Anh
n. Downward flow.
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Downward flow.
Đang tải...