Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #18247

deformation

//

  • sự biến dạng
  • d. of a surfface biến dạng của một mặt
  • angular d. biến dạng góc
  • chain d. biến dạng dây chuyền
  • continuos d. biến dạng liên tục
  • finit d. biến dạng hữu hạn
  • homogeneous d. biến dạng thuần nhất
  • irrotational d. biến dạng không rôta
  • linear d. biến dạng dài, biến dạng tuyến tính
  • non-homogeneous d. biến dạng không thuần nhất
  • plane d. biến dạng phẳng
  • plastic d. biến dạng dẻo
  • pure d biến dạng thuần tuý
  • tangent d. biến dạng tiếp xúc
  • topological d. biến dạng tôpô
Biến thể từ deformations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. alteration in the shape or dimensions of an object as a result of the application of stress to it

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...