Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defragmentation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defragmentation

//

  • (sự) chắp liền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...