Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defraudation

//

  • xem defraud
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of defrauding; a taking by fraud.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...