Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

defrayal

/di'freiəl/

danh từ

  • sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of paying money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...