Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defrayal

/di'freiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defrayal

/di'freiəl/

danh từ

  • sự trả, sự thanh toán (tiền phí tổn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of paying money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...