Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

defunctness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

defunctness

//

  • xem defunct
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...