Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

degaussing

/'di:'^ausiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

degaussing

//

  • (Tech) khử từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of making a (steel) ship's hull nonmagnetic by producing an opposing magnetic field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...