Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

degenerately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

degenerately

//

  • xem degenerate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a degenerate manner; unworthily.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...