Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deglutition

/,di:glu:'tiʃn/
Biến thể từ deglutitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deglutition

/,di:glu:'tiʃn/

danh từ

  • sự nuốt
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of swallowing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...