deglutitory
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
deglutitory
//
- xem deglutition
Định nghĩa tiếng Anh
a. Serving for, or aiding in, deglutition.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Serving for, or aiding in, deglutition.
Đang tải...