Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

degrees fahrenheit

Nghĩa thường dùng

độ Fahrenheit danh từ

“The temperature today is 75 degrees Fahrenheit.”Nhiệt độ hôm nay là 75 độ Fahrenheit.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • độ Fahrenheit
    • degrees Celsius: độ Celsius
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...