Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

degression

/di'greʃn/

danh từ

  • sự giảm xuống, sự hạ (thuế)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...