dehumidification
/'di:hju:,midifi'keiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dehumidification
//
* danh từ- việc làm mất sự ẩm ướt trong không khí; việc hong khô
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...