dehypnotise
/'di:'hipnətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dehypnotise
/'di:'hipnətaiz/
ngoại động từ
- giải thôi miên
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...