Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deicide

/'di:isaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deicide

/'di:isaid/

danh từ

  • người giết Chúa
  • tội giết Chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of killing a being of a divine nature; particularly, the putting to death of Jesus Christ. n. One concerned in putting Christ to death.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...