Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deity

/'di:iti/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9560
Biến thể từ deities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deity

/'di:iti/

danh từ

  • tính thần
  • vị thần

thành ngữ

  1. the Deity
    • Chúa trời, Thượng đế
Định nghĩa tiếng Anh

n. any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...