Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dejectedly

/dɪ'dʒektɪdlɪ/ phổ biến #29828
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dejectedly

//

  • xem dejected
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a dejected manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...