dejectedness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dejectedness
//
- xem dejected
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of low spirits
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a feeling of low spirits
Đang tải...