Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delation

/di'leiʃn/

danh từ

  • sự tố cáo, sự tố giác; sự mách lẻo
  • sự báo cáo (một vụ phạn pháp...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Conveyance.\nn. Accusation by an informer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...