Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delay line

//

  • (Tech) dây trễ, dây tạo trễ

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...