Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delay line

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delay line

//

  • (Tech) dây trễ, dây tạo trễ

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...