Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delay time

//

  • (Tech) thời gian trễ, thời gian trì hoãn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...