Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delayed sweep storage scope

//

  • (Tech) bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...