Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delayed sweep storage scope

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delayed sweep storage scope

//

  • (Tech) bộ chỉ báo bộ trữ quét trễ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...