Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delayed-action mine

/di'leid,ækʃn'main/

danh từ

  • mìn nổ chậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...