Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delegacy

/'deligəsi/

danh từ

  • phái đoàn, đoàn đại biểu
  • sự uỷ quyền, sự uỷ nhiệm
  • quyền hạn (của người) đại biểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the appointment of a delegate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...