Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

deliberately steered

cụm từ

  • cố ý, chủ tâm lái (xe, tàu, v.v.) theo một hướng nào đó
    • deliberately steered the conversation: cố ý dẫn dắt cuộc trò chuyện
    • deliberately steered the car into the wall: cố ý lái xe vào tường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...