Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25020

delicatessen

/,delikə'tesn/

danh từ, số nhiều (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • món ăn ngon (bán sẵn)
  • cửa hàng bán các món ăn ngon
Định nghĩa tiếng Anh

n. ready-to-eat food products\nn. a shop selling ready-to-eat food products

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...