delicatessen
/,delikə'tesn/ phổ biến #25020
Biến thể từ
delicatessens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delicatessen
/,delikə'tesn/
danh từ, số nhiều (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- món ăn ngon (bán sẵn)
- cửa hàng bán các món ăn ngon
Định nghĩa tiếng Anh
n. ready-to-eat food products n. a shop selling ready-to-eat food products