Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delicatessen

/,delikə'tesn/ phổ biến #25020
Biến thể từ delicatessens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delicatessen

/,delikə'tesn/

danh từ, số nhiều (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • món ăn ngon (bán sẵn)
  • cửa hàng bán các món ăn ngon
Định nghĩa tiếng Anh

n. ready-to-eat food products n. a shop selling ready-to-eat food products

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...