Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30577

delightedly

//

  • xem delighted
Định nghĩa tiếng Anh

r. with delight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...