Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delightedly

/dɪ'laɪtɪdlɪ/ phổ biến #30577
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delightedly

//

  • xem delighted
Định nghĩa tiếng Anh

r. with delight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...