delightfully
/dɪ'laɪtfəlɪ/ phổ biến #21259
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delightfully
//
* phó từ- thú vị, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a delightful manner
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a delightful manner
Đang tải...