Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21259

delightfully

//

* phó từ
  • thú vị, hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a delightful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...