Từ điển Anh–Việt

112,402 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delightsome

//

* tính từ
  • (thơ ca) thú vị; tuyệt diệu
Định nghĩa tiếng Anh

a. Very pleasing; delightful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...