delightsome
/di'laitsәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delightsome
//
* tính từ- (thơ ca) thú vị; tuyệt diệu
Định nghĩa tiếng Anh
a. Very pleasing; delightful.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Very pleasing; delightful.
Đang tải...