Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delilah

/di'lailә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delilah

//

* danh từ
  • người đàn bà hấp dẫn và phản bội (nhân vật trong (kinh thánh))
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Old Testament) the Philistine mistress of Samson who betrayed him by cutting off his hair and so deprived him of his strength

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...