Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33397

delimitation

/di,limi'teiʃn/

danh từ

  • sự giới hạn, sự phân định ranh giới, sự quy định phạm vi
Định nghĩa tiếng Anh

n a line that indicates a boundary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...