Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delitescence

/,deli'tesns/

danh từ

  • (y học) trạng thái âm ỉ (của mụn nhọt...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Concealment; seclusion; retirement.\nn. The sudden disappearance of inflammation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...