Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delitescent

/,deli'tesnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delitescent

/,deli'tesnt/

danh từ

  • (y học) âm ỉ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Lying hid; concealed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...