deliver parcels
cụm từ
- giao hàng, chuyển phát bưu kiện
- deliver parcels to customers: giao bưu kiện cho khách hàng
- deliver parcels by van: giao bưu kiện bằng xe tải nhỏ
- deliver parcels on time: giao bưu kiện đúng giờ
112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...