deliver results
Nghĩa thường dùng
“The new strategy aims to deliver results quickly.”Chiến lược mới nhằm đem lại kết quả nhanh chóng.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The new strategy aims to deliver results quickly.”Chiến lược mới nhằm đem lại kết quả nhanh chóng.
Đang tải...