Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18030

deliverance

/di'livərəns/

danh từ

  • (: from) sự cứu nguy, sự giải thoát
  • lời tuyên bố nhấn mạnh; lời tuyên bố long trọng
  • (pháp lý) lời phán quyết; lời tuyên án
Biến thể từ deliverances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n recovery or preservation from loss or danger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...