Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30243

deliverer

/di'livərə/

danh từ

  • người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát
  • người giao hàng
  • người kể lại, người thuật lại; người nói
Biến thể từ deliverers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who gives up or transfers money or goods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...