delivering a presentation
Nghĩa thường dùng
trình bày một bài thuyết trình
cụm từ
“He is delivering a presentation at the conference.”Anh ấy đang trình bày một bài thuyết trình tại hội nghị.
Đồng nghĩa
presentingshowingdemonstratingexhibiting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- trình bày một bài thuyết trình
- giving a presentation: thuyết trình