Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deliver results

/dɪˈlɪvər rɪˈzʌlts/

Đang hiển thị mục gốc deliver results cho “delivering results”.

Nghĩa thường dùng

đem lại kết quả cụm từ

“The new strategy aims to deliver results quickly.”Chiến lược mới nhằm đem lại kết quả nhanh chóng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...