Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

delivery note

/di'livəri'nout/

danh từ

  • (thương nghiệp) phiếu giao hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...