Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delivery schedule

/dɪˈlɪv.ər.i ˈʃed.juːl/

Nghĩa thường dùng

lịch giao hàng danh từ

“The delivery schedule is tight.”Lịch giao hàng rất gấp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...