Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

delta wing aircraft

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

delta wing aircraft

//

  • máy bay tam giác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...