Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17690

delusional

//

  • xem delusion
Định nghĩa tiếng Anh

s. suffering from or characterized by delusions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...