delusively
/dɪ'lu:sɪvlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
delusively
//
* phó từ- hão huyền, vô căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a deceptive and unrealistic manner
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a deceptive and unrealistic manner
Đang tải...