Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

demagogical

/,demə'gɔgik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

demagogical

/,demə'gɔgik/

tính từ

  • mị dân
Định nghĩa tiếng Anh

a characteristic of or resembling a demagogue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...